Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
centimét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.007917 centimeter |
| 0.10 foot | 0.0792 centimeter |
| 1 foot | 0.7917 centimeter |
| 2 foot | 1.58 centimeter |
| 3 foot | 2.38 centimeter |
| 5 foot | 3.96 centimeter |
| 10 foot | 7.92 centimeter |
| 20 foot | 15.83 centimeter |
| 50 foot | 39.58 centimeter |
| 100 foot | 79.17 centimeter |
| 1000 foot | 791.68 centimeter |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét
1 foot = 0.791684 centimeter
1 centimeter = 1.26 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.791684 centimeter = 11.88 centimeter