Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | Btu (th)/giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.000048 inch |
| 0.10 foot | 0.000484 inch |
| 1 foot | 0.004844 inch |
| 2 foot | 0.009689 inch |
| 3 foot | 0.0145 inch |
| 5 foot | 0.0242 inch |
| 10 foot | 0.0484 inch |
| 20 foot | 0.0969 inch |
| 50 foot | 0.2422 inch |
| 100 foot | 0.4844 inch |
| 1000 foot | 4.84 inch |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
1 foot = 0.004844 inch
1 inch = 206.43 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to inch:
15 foot = 15 × 0.004844 inch = 0.072665 inch