Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
centimét [centimeter]

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa:

centimét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét

mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] centimét [centimeter]
0.01 foot 0.1135 centimeter
0.10 foot 1.14 centimeter
1 foot 11.35 centimeter
2 foot 22.71 centimeter
3 foot 34.06 centimeter
5 foot 56.77 centimeter
10 foot 113.53 centimeter
20 foot 227.06 centimeter
50 foot 567.65 centimeter
100 foot 1135 centimeter
1000 foot 11353 centimeter

Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét

1 foot = 11.35 centimeter

1 centimeter = 0.088082 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 11.35 centimeter = 170.30 centimeter

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến