Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang mã lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang mã lực/feet vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | mã lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 0.009863 mã lực/feet vuông |
| 0.10 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 0.0986 mã lực/feet vuông |
| 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 0.9863 mã lực/feet vuông |
| 2 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 1.97 mã lực/feet vuông |
| 3 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 2.96 mã lực/feet vuông |
| 5 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 4.93 mã lực/feet vuông |
| 10 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 9.86 mã lực/feet vuông |
| 20 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 19.73 mã lực/feet vuông |
| 50 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 49.32 mã lực/feet vuông |
| 100 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 98.63 mã lực/feet vuông |
| 1000 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 986.32 mã lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang mã lực/feet vuông
1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 0.986320 mã lực/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 1.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét)/feet vuông sang mã lực/feet vuông:
15 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 15 × 0.986320 mã lực/feet vuông = 14.79 mã lực/feet vuông