Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | watt/inch vuông [W/in^2] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 0.0511 watt/inch vuông |
| 0.10 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 0.5108 watt/inch vuông |
| 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 5.11 watt/inch vuông |
| 2 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 10.22 watt/inch vuông |
| 3 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 15.32 watt/inch vuông |
| 5 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 25.54 watt/inch vuông |
| 10 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 51.08 watt/inch vuông |
| 20 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 102.15 watt/inch vuông |
| 50 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 255.38 watt/inch vuông |
| 100 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 510.76 watt/inch vuông |
| 1000 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 5108 watt/inch vuông |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông
1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 5.11 watt/inch vuông
1 watt/inch vuông = 0.195786 mã lực (hệ mét)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông:
15 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 15 × 5.11 watt/inch vuông = 76.61 watt/inch vuông