Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
watt/inch vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | watt/inch vuông [W/in^2] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.0511 W/in^2 |
| 0.10 foot | 0.5108 W/in^2 |
| 1 foot | 5.11 W/in^2 |
| 2 foot | 10.22 W/in^2 |
| 3 foot | 15.32 W/in^2 |
| 5 foot | 25.54 W/in^2 |
| 10 foot | 51.08 W/in^2 |
| 20 foot | 102.15 W/in^2 |
| 50 foot | 255.38 W/in^2 |
| 100 foot | 510.76 W/in^2 |
| 1000 foot | 5108 W/in^2 |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/inch vuông
1 foot = 5.11 W/in^2
1 W/in^2 = 0.195786 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to W/in^2:
15 foot = 15 × 5.11 W/in^2 = 76.61 W/in^2