Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa:

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
0.01 foot 0.4186 foot
0.10 foot 4.19 foot
1 foot 41.86 foot
2 foot 83.71 foot
3 foot 125.57 foot
5 foot 209.28 foot
10 foot 418.55 foot
20 foot 837.10 foot
50 foot 2093 foot
100 foot 4186 foot
1000 foot 41855 foot

Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

1 foot = 41.86 foot

1 foot = 0.023892 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 41.86 foot = 627.83 foot

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến