Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
0.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông 13.94 CHU/giờ/feet vuông
0.10 mã lực (hệ mét)/feet vuông 139.42 CHU/giờ/feet vuông
1 mã lực (hệ mét)/feet vuông 1394 CHU/giờ/feet vuông
2 mã lực (hệ mét)/feet vuông 2788 CHU/giờ/feet vuông
3 mã lực (hệ mét)/feet vuông 4183 CHU/giờ/feet vuông
5 mã lực (hệ mét)/feet vuông 6971 CHU/giờ/feet vuông
10 mã lực (hệ mét)/feet vuông 13942 CHU/giờ/feet vuông
20 mã lực (hệ mét)/feet vuông 27885 CHU/giờ/feet vuông
50 mã lực (hệ mét)/feet vuông 69712 CHU/giờ/feet vuông
100 mã lực (hệ mét)/feet vuông 139424 CHU/giờ/feet vuông
1000 mã lực (hệ mét)/feet vuông 1394237 CHU/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông

1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 1394 CHU/giờ/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000717 mã lực (hệ mét)/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 15 × 1394 CHU/giờ/feet vuông = 20914 CHU/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.