Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 13.94 CHU/hour/square foot |
| 0.10 foot | 139.42 CHU/hour/square foot |
| 1 foot | 1394 CHU/hour/square foot |
| 2 foot | 2788 CHU/hour/square foot |
| 3 foot | 4183 CHU/hour/square foot |
| 5 foot | 6971 CHU/hour/square foot |
| 10 foot | 13942 CHU/hour/square foot |
| 20 foot | 27885 CHU/hour/square foot |
| 50 foot | 69712 CHU/hour/square foot |
| 100 foot | 139424 CHU/hour/square foot |
| 1000 foot | 1394237 CHU/hour/square foot |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
1 foot = 1394 CHU/hour/square foot
1 CHU/hour/square foot = 0.000717 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to CHU/hour/square foot:
15 foot = 15 × 1394 CHU/hour/square foot = 20914 CHU/hour/square foot