Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông 25.11 Btu (th)/giờ/feet vuông
0.10 mã lực (hệ mét)/feet vuông 251.13 Btu (th)/giờ/feet vuông
1 mã lực (hệ mét)/feet vuông 2511 Btu (th)/giờ/feet vuông
2 mã lực (hệ mét)/feet vuông 5023 Btu (th)/giờ/feet vuông
3 mã lực (hệ mét)/feet vuông 7534 Btu (th)/giờ/feet vuông
5 mã lực (hệ mét)/feet vuông 12557 Btu (th)/giờ/feet vuông
10 mã lực (hệ mét)/feet vuông 25113 Btu (th)/giờ/feet vuông
20 mã lực (hệ mét)/feet vuông 50226 Btu (th)/giờ/feet vuông
50 mã lực (hệ mét)/feet vuông 125565 Btu (th)/giờ/feet vuông
100 mã lực (hệ mét)/feet vuông 251131 Btu (th)/giờ/feet vuông
1000 mã lực (hệ mét)/feet vuông 2511305 Btu (th)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 2511 Btu (th)/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.000398 mã lực (hệ mét)/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông:
15 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 15 × 2511 Btu (th)/giờ/feet vuông = 37670 Btu (th)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.