Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 25.11 foot |
| 0.10 foot | 251.13 foot |
| 1 foot | 2511 foot |
| 2 foot | 5023 foot |
| 3 foot | 7534 foot |
| 5 foot | 12557 foot |
| 10 foot | 25113 foot |
| 20 foot | 50226 foot |
| 50 foot | 125565 foot |
| 100 foot | 251131 foot |
| 1000 foot | 2511305 foot |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
1 foot = 2511 foot
1 foot = 0.000398 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 2511 foot = 37670 foot