Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
centimét [centimeter]

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa:

centimét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét

mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] centimét [centimeter]
0.01 foot 0.001891 centimeter
0.10 foot 0.0189 centimeter
1 foot 0.1891 centimeter
2 foot 0.3782 centimeter
3 foot 0.5673 centimeter
5 foot 0.9455 centimeter
10 foot 1.89 centimeter
20 foot 3.78 centimeter
50 foot 9.45 centimeter
100 foot 18.91 centimeter
1000 foot 189.09 centimeter

Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét

1 foot = 0.189091 centimeter

1 centimeter = 5.29 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.189091 centimeter = 2.84 centimeter

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến