Chuyển đổi feet sang watt/mét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
feet [foot]
watt/mét vuông [W/m^2]

feet

Định nghĩa:

watt/mét vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi feet sang watt/mét vuông

feet [foot] watt/mét vuông [W/m^2]
0.01 foot 0.002432 W/m^2
0.10 foot 0.0243 W/m^2
1 foot 0.2432 W/m^2
2 foot 0.4865 W/m^2
3 foot 0.7297 W/m^2
5 foot 1.22 W/m^2
10 foot 2.43 W/m^2
20 foot 4.86 W/m^2
50 foot 12.16 W/m^2
100 foot 24.32 W/m^2
1000 foot 243.23 W/m^2

Cách chuyển đổi feet sang watt/mét vuông

1 foot = 0.243232 W/m^2

1 W/m^2 = 4.11 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to W/m^2:
15 foot = 15 × 0.243232 W/m^2 = 3.65 W/m^2

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến