Chuyển đổi feet sang Btu (th)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
feet [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]

feet

Định nghĩa:

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi feet sang Btu (th)/giờ/feet vuông

feet [foot] Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 foot 0.000772 foot
0.10 foot 0.007716 foot
1 foot 0.0772 foot
2 foot 0.1543 foot
3 foot 0.2315 foot
5 foot 0.3858 foot
10 foot 0.7716 foot
20 foot 1.54 foot
50 foot 3.86 foot
100 foot 7.72 foot
1000 foot 77.16 foot

Cách chuyển đổi feet sang Btu (th)/giờ/feet vuông

1 foot = 0.077156 foot

1 foot = 12.96 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 0.077156 foot = 1.16 foot

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến