Chuyển đổi feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mét [meter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mét
| feet [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000002 mét |
| 0.10 feet | 0.000024 mét |
| 1 feet | 0.000243 mét |
| 2 feet | 0.000486 mét |
| 3 feet | 0.000730 mét |
| 5 feet | 0.001216 mét |
| 10 feet | 0.002432 mét |
| 20 feet | 0.004865 mét |
| 50 feet | 0.0122 mét |
| 100 feet | 0.0243 mét |
| 1000 feet | 0.2432 mét |
Cách chuyển đổi feet sang mét
1 feet = 0.000243 mét
1 mét = 4111 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mét:
15 feet = 15 × 0.000243 mét = 0.003648 mét