Chuyển đổi feet sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6222222222 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang centimét
| feet [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000209 centimét |
| 0.10 feet | 0.002093 centimét |
| 1 feet | 0.0209 centimét |
| 2 feet | 0.0419 centimét |
| 3 feet | 0.0628 centimét |
| 5 feet | 0.1046 centimét |
| 10 feet | 0.2093 centimét |
| 20 feet | 0.4186 centimét |
| 50 feet | 1.05 centimét |
| 100 feet | 2.09 centimét |
| 1000 feet | 20.93 centimét |
Cách chuyển đổi feet sang centimét
1 feet = 0.020928 centimét
1 centimét = 47.78 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang centimét:
15 feet = 15 × 0.020928 centimét = 0.313922 centimét