Chuyển đổi feet sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet
Định nghĩa:
centimét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet sang centimét
| feet [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.000209 centimeter |
| 0.10 foot | 0.002093 centimeter |
| 1 foot | 0.0209 centimeter |
| 2 foot | 0.0419 centimeter |
| 3 foot | 0.0628 centimeter |
| 5 foot | 0.1046 centimeter |
| 10 foot | 0.2093 centimeter |
| 20 foot | 0.4186 centimeter |
| 50 foot | 1.05 centimeter |
| 100 foot | 2.09 centimeter |
| 1000 foot | 20.93 centimeter |
Cách chuyển đổi feet sang centimét
1 foot = 0.020928 centimeter
1 centimeter = 47.78 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.020928 centimeter = 0.313922 centimeter