Chuyển đổi feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mét [meter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.1629999999 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mét
| feet [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.002091 mét |
| 0.10 feet | 0.0209 mét |
| 1 feet | 0.2091 mét |
| 2 feet | 0.4183 mét |
| 3 feet | 0.6274 mét |
| 5 feet | 1.05 mét |
| 10 feet | 2.09 mét |
| 20 feet | 4.18 mét |
| 50 feet | 10.46 mét |
| 100 feet | 20.91 mét |
| 1000 feet | 209.14 mét |
Cách chuyển đổi feet sang mét
1 feet = 0.209142 mét
1 mét = 4.78 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mét:
15 feet = 15 × 0.209142 mét = 3.14 mét