Chuyển đổi feet sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet [foot]
centimét [centimeter]

feet

Định nghĩa:

centimét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi feet sang centimét

feet [foot] centimét [centimeter]
0.01 foot 0.000003 centimeter
0.10 foot 0.000035 centimeter
1 foot 0.000349 centimeter
2 foot 0.000697 centimeter
3 foot 0.001046 centimeter
5 foot 0.001743 centimeter
10 foot 0.003486 centimeter
20 foot 0.006971 centimeter
50 foot 0.0174 centimeter
100 foot 0.0349 centimeter
1000 foot 0.3486 centimeter

Cách chuyển đổi feet sang centimét

1 foot = 0.000349 centimeter

1 centimeter = 2869 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.000349 centimeter = 0.005229 centimeter

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến