Chuyển đổi feet sang Btu (IT)/giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
feet
Định nghĩa:
Btu (IT)/giây/feet vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet sang Btu (IT)/giây/feet vuông
| feet [foot] | Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.000000 foot |
| 0.10 foot | 0.000002 foot |
| 1 foot | 0.000021 foot |
| 2 foot | 0.000043 foot |
| 3 foot | 0.000064 foot |
| 5 foot | 0.000107 foot |
| 10 foot | 0.000214 foot |
| 20 foot | 0.000428 foot |
| 50 foot | 0.001071 foot |
| 100 foot | 0.002142 foot |
| 1000 foot | 0.0214 foot |
Cách chuyển đổi feet sang Btu (IT)/giây/feet vuông
1 foot = 0.000021 foot
1 foot = 46690 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 0.000021 foot = 0.000321 foot