Chuyển đổi feet sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang milimét
| feet [foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 87.56 milimét |
| 0.10 feet | 875.63 milimét |
| 1 feet | 8756 milimét |
| 2 feet | 17513 milimét |
| 3 feet | 26269 milimét |
| 5 feet | 43782 milimét |
| 10 feet | 87563 milimét |
| 20 feet | 175127 milimét |
| 50 feet | 437817 milimét |
| 100 feet | 875633 milimét |
| 1000 feet | 8756335 milimét |
Cách chuyển đổi feet sang milimét
1 feet = 8756 milimét
1 milimét = 0.000114 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang milimét:
15 feet = 15 × 8756 milimét = 131345 milimét