Chuyển đổi feet sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet [foot]
centimét [centimeter]

feet

Định nghĩa:

centimét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi feet sang centimét

feet [foot] centimét [centimeter]
0.01 foot 0.000209 centimeter
0.10 foot 0.002091 centimeter
1 foot 0.0209 centimeter
2 foot 0.0418 centimeter
3 foot 0.0627 centimeter
5 foot 0.1046 centimeter
10 foot 0.2091 centimeter
20 foot 0.4183 centimeter
50 foot 1.05 centimeter
100 foot 2.09 centimeter
1000 foot 20.91 centimeter

Cách chuyển đổi feet sang centimét

1 foot = 0.020914 centimeter

1 centimeter = 47.81 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.020914 centimeter = 0.313712 centimeter

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến