Chuyển đổi feet sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet
Định nghĩa:
centimét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet sang centimét
| feet [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.000000 centimeter |
| 0.10 foot | 0.000001 centimeter |
| 1 foot | 0.000006 centimeter |
| 2 foot | 0.000012 centimeter |
| 3 foot | 0.000017 centimeter |
| 5 foot | 0.000029 centimeter |
| 10 foot | 0.000058 centimeter |
| 20 foot | 0.000116 centimeter |
| 50 foot | 0.000291 centimeter |
| 100 foot | 0.000581 centimeter |
| 1000 foot | 0.005813 centimeter |
Cách chuyển đổi feet sang centimét
1 foot = 0.000006 centimeter
1 centimeter = 172017 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.000006 centimeter = 0.000087 centimeter