Chuyển đổi feet sang CHU/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang CHU/giờ/feet vuông
| feet [foot] | CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000428 CHU/giờ/feet vuông |
| 0.10 feet | 0.004284 CHU/giờ/feet vuông |
| 1 feet | 0.0428 CHU/giờ/feet vuông |
| 2 feet | 0.0857 CHU/giờ/feet vuông |
| 3 feet | 0.1285 CHU/giờ/feet vuông |
| 5 feet | 0.2142 CHU/giờ/feet vuông |
| 10 feet | 0.4284 CHU/giờ/feet vuông |
| 20 feet | 0.8567 CHU/giờ/feet vuông |
| 50 feet | 2.14 CHU/giờ/feet vuông |
| 100 feet | 4.28 CHU/giờ/feet vuông |
| 1000 feet | 42.84 CHU/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet sang CHU/giờ/feet vuông
1 feet = 0.042836 CHU/giờ/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông = 23.35 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang CHU/giờ/feet vuông:
15 feet = 15 × 0.042836 CHU/giờ/feet vuông = 0.642534 CHU/giờ/feet vuông