Chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông
| feet [foot] | mã lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000000 mã lực/feet vuông |
| 0.10 feet | 0.000003 mã lực/feet vuông |
| 1 feet | 0.000030 mã lực/feet vuông |
| 2 feet | 0.000061 mã lực/feet vuông |
| 3 feet | 0.000091 mã lực/feet vuông |
| 5 feet | 0.000152 mã lực/feet vuông |
| 10 feet | 0.000303 mã lực/feet vuông |
| 20 feet | 0.000606 mã lực/feet vuông |
| 50 feet | 0.001515 mã lực/feet vuông |
| 100 feet | 0.003030 mã lực/feet vuông |
| 1000 feet | 0.0303 mã lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông
1 feet = 0.000030 mã lực/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 33000 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mã lực/feet vuông:
15 feet = 15 × 0.000030 mã lực/feet vuông = 0.000455 mã lực/feet vuông