Chuyển đổi feet sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet [foot]
centimét [centimeter]

feet

Định nghĩa:

centimét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi feet sang centimét

feet [foot] centimét [centimeter]
0.01 foot 0.000000 centimeter
0.10 foot 0.000001 centimeter
1 foot 0.000006 centimeter
2 foot 0.000012 centimeter
3 foot 0.000017 centimeter
5 foot 0.000029 centimeter
10 foot 0.000058 centimeter
20 foot 0.000116 centimeter
50 foot 0.000290 centimeter
100 foot 0.000581 centimeter
1000 foot 0.005809 centimeter

Cách chuyển đổi feet sang centimét

1 foot = 0.000006 centimeter

1 centimeter = 172132 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 0.000006 centimeter = 0.000087 centimeter

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến