Chuyển đổi mét/inch khối sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang hải lý/lít
| mét/inch khối [m/in^3] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.000329 hải lý/lít |
| 0.10 mét/inch khối | 0.003293 hải lý/lít |
| 1 mét/inch khối | 0.0329 hải lý/lít |
| 2 mét/inch khối | 0.0659 hải lý/lít |
| 3 mét/inch khối | 0.0988 hải lý/lít |
| 5 mét/inch khối | 0.1646 hải lý/lít |
| 10 mét/inch khối | 0.3293 hải lý/lít |
| 20 mét/inch khối | 0.6586 hải lý/lít |
| 50 mét/inch khối | 1.65 hải lý/lít |
| 100 mét/inch khối | 3.29 hải lý/lít |
| 1000 mét/inch khối | 32.93 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang hải lý/lít
1 mét/inch khối = 0.032928 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 30.37 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang hải lý/lít:
15 mét/inch khối = 15 × 0.032928 hải lý/lít = 0.493921 hải lý/lít