Chuyển đổi mét/inch khối sang dặm/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: dặm/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang dặm/gallon (Mỹ)
| mét/inch khối [m/in^3] | dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.001435 dặm/gallon (Mỹ) |
| 0.10 mét/inch khối | 0.0144 dặm/gallon (Mỹ) |
| 1 mét/inch khối | 0.1435 dặm/gallon (Mỹ) |
| 2 mét/inch khối | 0.2871 dặm/gallon (Mỹ) |
| 3 mét/inch khối | 0.4306 dặm/gallon (Mỹ) |
| 5 mét/inch khối | 0.7177 dặm/gallon (Mỹ) |
| 10 mét/inch khối | 1.44 dặm/gallon (Mỹ) |
| 20 mét/inch khối | 2.87 dặm/gallon (Mỹ) |
| 50 mét/inch khối | 7.18 dặm/gallon (Mỹ) |
| 100 mét/inch khối | 14.35 dặm/gallon (Mỹ) |
| 1000 mét/inch khối | 143.54 dặm/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang dặm/gallon (Mỹ)
1 mét/inch khối = 0.143537 dặm/gallon (Mỹ)
1 dặm/gallon (Mỹ) = 6.97 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang dặm/gallon (Mỹ):
15 mét/inch khối = 15 × 0.143537 dặm/gallon (Mỹ) = 2.15 dặm/gallon (Mỹ)