Chuyển đổi mét/inch khối sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/inch khối [m/in^3] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.000379 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/inch khối | 0.003792 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/inch khối | 0.0379 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/inch khối | 0.0758 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/inch khối | 0.1138 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/inch khối | 0.1896 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/inch khối | 0.3792 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/inch khối | 0.7584 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/inch khối | 1.90 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/inch khối | 3.79 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/inch khối | 37.92 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/inch khối = 0.037918 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 26.37 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/inch khối = 15 × 0.037918 dặm (Mỹ)/lít = 0.568776 dặm (Mỹ)/lít