Chuyển đổi mét/inch khối sang kilômét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị kilômét/lít [km/L]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang kilômét/lít
| mét/inch khối [m/in^3] | kilômét/lít [km/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.000610 kilômét/lít |
| 0.10 mét/inch khối | 0.006102 kilômét/lít |
| 1 mét/inch khối | 0.0610 kilômét/lít |
| 2 mét/inch khối | 0.1220 kilômét/lít |
| 3 mét/inch khối | 0.1831 kilômét/lít |
| 5 mét/inch khối | 0.3051 kilômét/lít |
| 10 mét/inch khối | 0.6102 kilômét/lít |
| 20 mét/inch khối | 1.22 kilômét/lít |
| 50 mét/inch khối | 3.05 kilômét/lít |
| 100 mét/inch khối | 6.10 kilômét/lít |
| 1000 mét/inch khối | 61.02 kilômét/lít |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang kilômét/lít
1 mét/inch khối = 0.061024 kilômét/lít
1 kilômét/lít = 16.39 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang kilômét/lít:
15 mét/inch khối = 15 × 0.061024 kilômét/lít = 0.915356 kilômét/lít