Chuyển đổi mét/inch khối sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang megamét/lít
| mét/inch khối [m/in^3] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.000001 megamét/lít |
| 0.10 mét/inch khối | 0.000006 megamét/lít |
| 1 mét/inch khối | 0.000061 megamét/lít |
| 2 mét/inch khối | 0.000122 megamét/lít |
| 3 mét/inch khối | 0.000183 megamét/lít |
| 5 mét/inch khối | 0.000305 megamét/lít |
| 10 mét/inch khối | 0.000610 megamét/lít |
| 20 mét/inch khối | 0.001220 megamét/lít |
| 50 mét/inch khối | 0.003051 megamét/lít |
| 100 mét/inch khối | 0.006102 megamét/lít |
| 1000 mét/inch khối | 0.0610 megamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang megamét/lít
1 mét/inch khối = 0.000061 megamét/lít
1 megamét/lít = 16387 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang megamét/lít:
15 mét/inch khối = 15 × 0.000061 megamét/lít = 0.000915 megamét/lít