Chuyển đổi mét/inch khối sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang kilômét/gallon (Mỹ)
| mét/inch khối [m/in^3] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.002310 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 mét/inch khối | 0.0231 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 mét/inch khối | 0.2310 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 mét/inch khối | 0.4620 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 mét/inch khối | 0.6930 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 mét/inch khối | 1.15 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 mét/inch khối | 2.31 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 mét/inch khối | 4.62 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 mét/inch khối | 11.55 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 mét/inch khối | 23.10 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 mét/inch khối | 231.00 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 mét/inch khối = 0.231000 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 4.33 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 mét/inch khối = 15 × 0.231000 kilômét/gallon (Mỹ) = 3.46 kilômét/gallon (Mỹ)