Chuyển đổi mét/inch khối sang dekamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/inch khối [m/in^3] sang đơn vị dekamét/lít [dam/L]
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dekamét/lít
Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/inch khối sang dekamét/lít
| mét/inch khối [m/in^3] | dekamét/lít [dam/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/inch khối | 0.0610 dekamét/lít |
| 0.10 mét/inch khối | 0.6102 dekamét/lít |
| 1 mét/inch khối | 6.10 dekamét/lít |
| 2 mét/inch khối | 12.20 dekamét/lít |
| 3 mét/inch khối | 18.31 dekamét/lít |
| 5 mét/inch khối | 30.51 dekamét/lít |
| 10 mét/inch khối | 61.02 dekamét/lít |
| 20 mét/inch khối | 122.05 dekamét/lít |
| 50 mét/inch khối | 305.12 dekamét/lít |
| 100 mét/inch khối | 610.24 dekamét/lít |
| 1000 mét/inch khối | 6102 dekamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/inch khối sang dekamét/lít
1 mét/inch khối = 6.10 dekamét/lít
1 dekamét/lít = 0.163871 mét/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/inch khối sang dekamét/lít:
15 mét/inch khối = 15 × 6.10 dekamét/lít = 91.54 dekamét/lít