Chuyển đổi kilôgram/ngày sang tấn (ngắn)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày [kg/d] sang đơn vị tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h]
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
tấn (ngắn)/giờ
Định nghĩa: tấn (ngắn)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/giờ bằng 0.2519957611 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày sang tấn (ngắn)/giờ
| kilôgram/ngày [kg/d] | tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày | 0.000000 tấn (ngắn)/giờ |
| 0.10 kilôgram/ngày | 0.000005 tấn (ngắn)/giờ |
| 1 kilôgram/ngày | 0.000046 tấn (ngắn)/giờ |
| 2 kilôgram/ngày | 0.000092 tấn (ngắn)/giờ |
| 3 kilôgram/ngày | 0.000138 tấn (ngắn)/giờ |
| 5 kilôgram/ngày | 0.000230 tấn (ngắn)/giờ |
| 10 kilôgram/ngày | 0.000459 tấn (ngắn)/giờ |
| 20 kilôgram/ngày | 0.000919 tấn (ngắn)/giờ |
| 50 kilôgram/ngày | 0.002296 tấn (ngắn)/giờ |
| 100 kilôgram/ngày | 0.004593 tấn (ngắn)/giờ |
| 1000 kilôgram/ngày | 0.0459 tấn (ngắn)/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày sang tấn (ngắn)/giờ
1 kilôgram/ngày = 0.000046 tấn (ngắn)/giờ
1 tấn (ngắn)/giờ = 21772 kilôgram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày sang tấn (ngắn)/giờ:
15 kilôgram/ngày = 15 × 0.000046 tấn (ngắn)/giờ = 0.000689 tấn (ngắn)/giờ