Chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày [kg/d] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/giờ
| kilôgram/ngày [kg/d] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày | 0.000919 pound/giờ |
| 0.10 kilôgram/ngày | 0.009186 pound/giờ |
| 1 kilôgram/ngày | 0.0919 pound/giờ |
| 2 kilôgram/ngày | 0.1837 pound/giờ |
| 3 kilôgram/ngày | 0.2756 pound/giờ |
| 5 kilôgram/ngày | 0.4593 pound/giờ |
| 10 kilôgram/ngày | 0.9186 pound/giờ |
| 20 kilôgram/ngày | 1.84 pound/giờ |
| 50 kilôgram/ngày | 4.59 pound/giờ |
| 100 kilôgram/ngày | 9.19 pound/giờ |
| 1000 kilôgram/ngày | 91.86 pound/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/giờ
1 kilôgram/ngày = 0.091859 pound/giờ
1 pound/giờ = 10.89 kilôgram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày sang pound/giờ:
15 kilôgram/ngày = 15 × 0.091859 pound/giờ = 1.38 pound/giờ