Chuyển đổi kilôgram/ngày sang tấn (hệ mét)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày [kg/d] sang đơn vị tấn (hệ mét)/phút [t/min]
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/phút
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày sang tấn (hệ mét)/phút
| kilôgram/ngày [kg/d] | tấn (hệ mét)/phút [t/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày | 0.000000 tấn (hệ mét)/phút |
| 0.10 kilôgram/ngày | 0.000000 tấn (hệ mét)/phút |
| 1 kilôgram/ngày | 0.000001 tấn (hệ mét)/phút |
| 2 kilôgram/ngày | 0.000001 tấn (hệ mét)/phút |
| 3 kilôgram/ngày | 0.000002 tấn (hệ mét)/phút |
| 5 kilôgram/ngày | 0.000003 tấn (hệ mét)/phút |
| 10 kilôgram/ngày | 0.000007 tấn (hệ mét)/phút |
| 20 kilôgram/ngày | 0.000014 tấn (hệ mét)/phút |
| 50 kilôgram/ngày | 0.000035 tấn (hệ mét)/phút |
| 100 kilôgram/ngày | 0.000069 tấn (hệ mét)/phút |
| 1000 kilôgram/ngày | 0.000694 tấn (hệ mét)/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày sang tấn (hệ mét)/phút
1 kilôgram/ngày = 0.000001 tấn (hệ mét)/phút
1 tấn (hệ mét)/phút = 1439997 kilôgram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày sang tấn (hệ mét)/phút:
15 kilôgram/ngày = 15 × 0.000001 tấn (hệ mét)/phút = 0.000010 tấn (hệ mét)/phút