Chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày [kg/d] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/giây
| kilôgram/ngày [kg/d] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 0.10 kilôgram/ngày | 0.000003 pound/giây |
| 1 kilôgram/ngày | 0.000026 pound/giây |
| 2 kilôgram/ngày | 0.000051 pound/giây |
| 3 kilôgram/ngày | 0.000077 pound/giây |
| 5 kilôgram/ngày | 0.000128 pound/giây |
| 10 kilôgram/ngày | 0.000255 pound/giây |
| 20 kilôgram/ngày | 0.000510 pound/giây |
| 50 kilôgram/ngày | 0.001276 pound/giây |
| 100 kilôgram/ngày | 0.002552 pound/giây |
| 1000 kilôgram/ngày | 0.0255 pound/giây |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/giây
1 kilôgram/ngày = 0.000026 pound/giây
1 pound/giây = 39190 kilôgram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày sang pound/giây:
15 kilôgram/ngày = 15 × 0.000026 pound/giây = 0.000383 pound/giây