Chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày [kg/d] sang đơn vị pound/ngày [lb/d]
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/ngày
| kilôgram/ngày [kg/d] | pound/ngày [lb/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày | 0.0220 pound/ngày |
| 0.10 kilôgram/ngày | 0.2205 pound/ngày |
| 1 kilôgram/ngày | 2.20 pound/ngày |
| 2 kilôgram/ngày | 4.41 pound/ngày |
| 3 kilôgram/ngày | 6.61 pound/ngày |
| 5 kilôgram/ngày | 11.02 pound/ngày |
| 10 kilôgram/ngày | 22.05 pound/ngày |
| 20 kilôgram/ngày | 44.09 pound/ngày |
| 50 kilôgram/ngày | 110.23 pound/ngày |
| 100 kilôgram/ngày | 220.46 pound/ngày |
| 1000 kilôgram/ngày | 2205 pound/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày sang pound/ngày
1 kilôgram/ngày = 2.20 pound/ngày
1 pound/ngày = 0.453591 kilôgram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày sang pound/ngày:
15 kilôgram/ngày = 15 × 2.20 pound/ngày = 33.07 pound/ngày