Chuyển đổi mililít/ngày sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/ngày [mL/d] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
mililít/ngày [mL/d]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

mililít/ngày

Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/ngày sang ounce (Anh)/giây

mililít/ngày [mL/d] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 mililít/ngày 0.000000 ounce (Anh)/giây
0.10 mililít/ngày 0.000000 ounce (Anh)/giây
1 mililít/ngày 0.000000 ounce (Anh)/giây
2 mililít/ngày 0.000001 ounce (Anh)/giây
3 mililít/ngày 0.000001 ounce (Anh)/giây
5 mililít/ngày 0.000002 ounce (Anh)/giây
10 mililít/ngày 0.000004 ounce (Anh)/giây
20 mililít/ngày 0.000008 ounce (Anh)/giây
50 mililít/ngày 0.000020 ounce (Anh)/giây
100 mililít/ngày 0.000041 ounce (Anh)/giây
1000 mililít/ngày 0.000407 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi mililít/ngày sang ounce (Anh)/giây

1 mililít/ngày = 0.000000 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 2454892 mililít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/ngày sang ounce (Anh)/giây:
15 mililít/ngày = 15 × 0.000000 ounce (Anh)/giây = 0.000006 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.