Chuyển đổi mililít/ngày sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/ngày [mL/d] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/ngày sang inch khối/giây
| mililít/ngày [mL/d] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mililít/ngày | 0.000000 inch khối/giây |
| 0.10 mililít/ngày | 0.000000 inch khối/giây |
| 1 mililít/ngày | 0.000001 inch khối/giây |
| 2 mililít/ngày | 0.000001 inch khối/giây |
| 3 mililít/ngày | 0.000002 inch khối/giây |
| 5 mililít/ngày | 0.000004 inch khối/giây |
| 10 mililít/ngày | 0.000007 inch khối/giây |
| 20 mililít/ngày | 0.000014 inch khối/giây |
| 50 mililít/ngày | 0.000035 inch khối/giây |
| 100 mililít/ngày | 0.000071 inch khối/giây |
| 1000 mililít/ngày | 0.000706 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi mililít/ngày sang inch khối/giây
1 mililít/ngày = 0.000001 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 1415845 mililít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/ngày sang inch khối/giây:
15 mililít/ngày = 15 × 0.000001 inch khối/giây = 0.000011 inch khối/giây