Chuyển đổi mililít/ngày sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/ngày [mL/d] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/ngày sang centimét khối/phút
| mililít/ngày [mL/d] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 mililít/ngày | 0.000007 centimét khối/phút |
| 0.10 mililít/ngày | 0.000069 centimét khối/phút |
| 1 mililít/ngày | 0.000694 centimét khối/phút |
| 2 mililít/ngày | 0.001389 centimét khối/phút |
| 3 mililít/ngày | 0.002083 centimét khối/phút |
| 5 mililít/ngày | 0.003472 centimét khối/phút |
| 10 mililít/ngày | 0.006944 centimét khối/phút |
| 20 mililít/ngày | 0.0139 centimét khối/phút |
| 50 mililít/ngày | 0.0347 centimét khối/phút |
| 100 mililít/ngày | 0.0694 centimét khối/phút |
| 1000 mililít/ngày | 0.6944 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi mililít/ngày sang centimét khối/phút
1 mililít/ngày = 0.000694 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 1440 mililít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/ngày sang centimét khối/phút:
15 mililít/ngày = 15 × 0.000694 centimét khối/phút = 0.010417 centimét khối/phút