Chuyển đổi mililít/ngày sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/ngày [mL/d] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
mililít/ngày [mL/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

mililít/ngày

Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/ngày sang ounce (Anh)/phút

mililít/ngày [mL/d] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 mililít/ngày 0.000000 ounce (Anh)/phút
0.10 mililít/ngày 0.000002 ounce (Anh)/phút
1 mililít/ngày 0.000024 ounce (Anh)/phút
2 mililít/ngày 0.000049 ounce (Anh)/phút
3 mililít/ngày 0.000073 ounce (Anh)/phút
5 mililít/ngày 0.000122 ounce (Anh)/phút
10 mililít/ngày 0.000244 ounce (Anh)/phút
20 mililít/ngày 0.000489 ounce (Anh)/phút
50 mililít/ngày 0.001222 ounce (Anh)/phút
100 mililít/ngày 0.002444 ounce (Anh)/phút
1000 mililít/ngày 0.0244 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi mililít/ngày sang ounce (Anh)/phút

1 mililít/ngày = 0.000024 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 40915 mililít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 mililít/ngày = 15 × 0.000024 ounce (Anh)/phút = 0.000367 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.