Chuyển đổi mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/ngày [mL/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
| mililít/ngày [mL/d] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 mililít/ngày | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 mililít/ngày | 0.000003 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
1 mililít/ngày = 0.000000 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 327059580 mililít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 mililít/ngày = 15 × 0.000000 gallon (Mỹ)/giây = 0.000000 gallon (Mỹ)/giây