Chuyển đổi mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/ngày [mL/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
| mililít/ngày [mL/d] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 mililít/ngày | 0.000003 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 mililít/ngày | 0.000026 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 mililít/ngày | 0.000264 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 mililít/ngày | 0.000528 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 mililít/ngày | 0.000793 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 mililít/ngày | 0.001321 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 mililít/ngày | 0.002642 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 mililít/ngày | 0.005283 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 mililít/ngày | 0.0132 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 mililít/ngày | 0.0264 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 mililít/ngày | 0.2642 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
1 mililít/ngày = 0.000264 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 3785 mililít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 mililít/ngày = 15 × 0.000264 gallon (Mỹ)/ngày = 0.003963 gallon (Mỹ)/ngày