Chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (dinh dưỡng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloelectron-volt [keV] sang đơn vị calo (dinh dưỡng) [(nutritional)]
kiloelectron-volt
Định nghĩa: kiloelectron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloelectron-volt bằng 1.6021766339999e-16 joule.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (dinh dưỡng)
| kiloelectron-volt [keV] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 1 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 2 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 3 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 5 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 10 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 20 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 50 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 100 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (dinh dưỡng)
1 kiloelectron-volt = 0.000000 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 26131950192953954304 kiloelectron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloelectron-volt sang calo (dinh dưỡng):
15 kiloelectron-volt = 15 × 0.000000 calo (dinh dưỡng) = 0.000000 calo (dinh dưỡng)