Chuyển đổi kiloelectron-volt sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloelectron-volt [keV] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
kiloelectron-volt
Định nghĩa: kiloelectron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloelectron-volt bằng 1.6021766339999e-16 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi kiloelectron-volt sang therm (EC)
| kiloelectron-volt [keV] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 0.10 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 1 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 2 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 3 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 5 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 10 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 20 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 50 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 100 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
| 1000 kiloelectron-volt | 0.000000 therm (EC) |
Cách chuyển đổi kiloelectron-volt sang therm (EC)
1 kiloelectron-volt = 0.000000 therm (EC)
1 therm (EC) = 658514159806468470079488 kiloelectron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloelectron-volt sang therm (EC):
15 kiloelectron-volt = 15 × 0.000000 therm (EC) = 0.000000 therm (EC)