Chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloelectron-volt [keV] sang đơn vị calo (th) [cal (th)]
kiloelectron-volt
Định nghĩa: kiloelectron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloelectron-volt bằng 1.6021766339999e-16 joule.
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
Bảng chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (th)
| kiloelectron-volt [keV] | calo (th) [cal (th)] |
|---|---|
| 0.01 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 0.10 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 1 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 2 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 3 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 5 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 10 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 20 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 50 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 100 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
| 1000 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (th) |
Cách chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (th)
1 kiloelectron-volt = 0.000000 calo (th)
1 calo (th) = 26114473967545460 kiloelectron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloelectron-volt sang calo (th):
15 kiloelectron-volt = 15 × 0.000000 calo (th) = 0.000000 calo (th)