Chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloelectron-volt [keV] sang đơn vị calo (IT) [cal (IT), cal]
kiloelectron-volt
Định nghĩa: kiloelectron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloelectron-volt bằng 1.6021766339999e-16 joule.
calo (IT)
Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.
Bảng chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (IT)
| kiloelectron-volt [keV] | calo (IT) [cal (IT), cal] |
|---|---|
| 0.01 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 0.10 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 1 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 2 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 3 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 5 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 10 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 20 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 50 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 100 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
| 1000 kiloelectron-volt | 0.000000 calo (IT) |
Cách chuyển đổi kiloelectron-volt sang calo (IT)
1 kiloelectron-volt = 0.000000 calo (IT)
1 calo (IT) = 26131950192953952 kiloelectron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloelectron-volt sang calo (IT):
15 kiloelectron-volt = 15 × 0.000000 calo (IT) = 0.000000 calo (IT)