Chuyển đổi TND sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TND sang STD
| TND [Tunisian Dinar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TND | 76.10 STD |
| 0.10 TND | 761.01 STD |
| 1 TND | 7610 STD |
| 2 TND | 15220 STD |
| 3 TND | 22830 STD |
| 5 TND | 38050 STD |
| 10 TND | 76101 STD |
| 20 TND | 152201 STD |
| 50 TND | 380504 STD |
| 100 TND | 761007 STD |
| 1000 TND | 7610073 STD |
Cách chuyển đổi TND sang STD
1 TND = 7610 STD
1 STD = 0.000131 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang STD:
15 TND = 15 × 7610 STD = 114151 STD