Chuyển đổi TND sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi TND sang LBP
| TND [Tunisian Dinar] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 TND | 300.40 LBP |
| 0.10 TND | 3004 LBP |
| 1 TND | 30040 LBP |
| 2 TND | 60080 LBP |
| 3 TND | 90120 LBP |
| 5 TND | 150200 LBP |
| 10 TND | 300400 LBP |
| 20 TND | 600800 LBP |
| 50 TND | 1501999 LBP |
| 100 TND | 3003999 LBP |
| 1000 TND | 30039987 LBP |
Cách chuyển đổi TND sang LBP
1 TND = 30040 LBP
1 LBP = 0.000033 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang LBP:
15 TND = 15 × 30040 LBP = 450600 LBP