Chuyển đổi TND sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi TND sang EGP
| TND [Tunisian Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 TND | 0.1837 EGP |
| 0.10 TND | 1.84 EGP |
| 1 TND | 18.37 EGP |
| 2 TND | 36.73 EGP |
| 3 TND | 55.10 EGP |
| 5 TND | 91.83 EGP |
| 10 TND | 183.66 EGP |
| 20 TND | 367.32 EGP |
| 50 TND | 918.29 EGP |
| 100 TND | 1837 EGP |
| 1000 TND | 18366 EGP |
Cách chuyển đổi TND sang EGP
1 TND = 18.37 EGP
1 EGP = 0.054449 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang EGP:
15 TND = 15 × 18.37 EGP = 275.49 EGP