Chuyển đổi TND sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TND sang IQD
| TND [Tunisian Dinar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TND | 4.48 IQD |
| 0.10 TND | 44.82 IQD |
| 1 TND | 448.25 IQD |
| 2 TND | 896.49 IQD |
| 3 TND | 1345 IQD |
| 5 TND | 2241 IQD |
| 10 TND | 4482 IQD |
| 20 TND | 8965 IQD |
| 50 TND | 22412 IQD |
| 100 TND | 44825 IQD |
| 1000 TND | 448247 IQD |
Cách chuyển đổi TND sang IQD
1 TND = 448.25 IQD
1 IQD = 0.002231 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang IQD:
15 TND = 15 × 448.25 IQD = 6724 IQD