Chuyển đổi TND sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi TND sang HRK
| TND [Tunisian Dinar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 TND | 0.0224 HRK |
| 0.10 TND | 0.2235 HRK |
| 1 TND | 2.24 HRK |
| 2 TND | 4.47 HRK |
| 3 TND | 6.71 HRK |
| 5 TND | 11.18 HRK |
| 10 TND | 22.35 HRK |
| 20 TND | 44.70 HRK |
| 50 TND | 111.75 HRK |
| 100 TND | 223.51 HRK |
| 1000 TND | 2235 HRK |
Cách chuyển đổi TND sang HRK
1 TND = 2.24 HRK
1 HRK = 0.447411 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang HRK:
15 TND = 15 × 2.24 HRK = 33.53 HRK