Chuyển đổi TND sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TND [Tunisian Dinar] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi TND sang PHP
| TND [Tunisian Dinar] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 TND | 0.2150 PHP |
| 0.10 TND | 2.15 PHP |
| 1 TND | 21.50 PHP |
| 2 TND | 43.00 PHP |
| 3 TND | 64.49 PHP |
| 5 TND | 107.49 PHP |
| 10 TND | 214.98 PHP |
| 20 TND | 429.96 PHP |
| 50 TND | 1075 PHP |
| 100 TND | 2150 PHP |
| 1000 TND | 21498 PHP |
Cách chuyển đổi TND sang PHP
1 TND = 21.50 PHP
1 PHP = 0.046516 TND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TND sang PHP:
15 TND = 15 × 21.50 PHP = 322.47 PHP